DANH MỤC

Ford Everest

Giá từ: 800,000,000đ

Báo giá Lái thử

Trả góp từ 10 triệu / tháng

Luôn sẵn sàng cho mọi hành trình dù đi bất cứ nơi đâu, cả thế giới đều trong tay bạn là lý do bạn chọn Ford Everest 2019, chiếc SUV với cộng nghệ ưu việt nhất của Ford

Màu xe:

KHUYẾN MẠI THÁNG

CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI XE FORD MỚI NHẤT Trong Tháng 10/2018 nàyFord Long Biên dành tặng nhiều phần quà hấp dẫn cho quý khách khi mua Ford Everest 2018 (tùy từng phiên bản) như:

  • – Bộ quà tặng: Bao vô lăng tay lái, Gối đầu da, Lót sàn da, Bình chữa cháy, Nước hoa
  • – Tặng thẻ Dịch vụ trị giá 10 triệu đồng
  • – Lót sàn da simili chống cháy – Cảm biến de – Ốp che mưa
  • – Nẹp bước chân – Camera tích hợp trên gương
  • – Bảo hiểm thân vỏ hai chiều – Một năm bảo dưỡng miễn phí
  • – DVD tích hợp Camera de – Bộ ghế da – Phim cách nhiệt 3M

Tổng giá trị khuyến mãi lên tới 110 triệu đồng. Giá xe Ford Everest 2018 (đã bao gồm thuế VAT):

SẢN PHẨM GIÁ NIÊM YẾT GIÁ THỊ TRƯỜNG GHI CHÚ
Everest Titanium 2.0L AT 4WD 1.399 1.379  

TẶNG KÈM GÓI PHỤ KIỆN


Everest Titanium 2.0L AT 4×2 1.177 1.157
Everest Trend 2.0L AT 4×2 1.112 1.100
Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 900 900
Everest Ambiente 2.0L MT 4×2 850 850

Ngoài ra, hiện Ford Long Biên đang tổ chức chương trình lái thử xe Everest 2018 với nhiều quà tặng hấp dẫn. Đặc biệt, Quý khách sẽ có cơ hội bốc thăm nhận iPhone 7s, cùng với nhiều chương trình hỗ trợ mức giá đặc biệt nhất và sẽ nhận được 1 chiếc TV màn hình 52 inch khi ký hợp đồng trong quá trình lái thử xe. Hãy đến và trải nghiệm cảm giác lái hoàn toàn miễn phí từ chiếc xe Ford Everest tại Long Biên Ford chúng tôi.Chương trình khuyến mãi khi tham gia lái thử sẽ diễn ra vào Thứ 7 & CN hàng tuần tại Ford Long Biên. Để nhận được nhiều khuyến mãi hấp dẫn cùng mức giá tốt nhất, mời Quý khách gọi vào hotline: 0973 166 646. Xin cảm ơn!

Hotline:  090 225 38 33

GIỚI THIỆU CHUNG

Mỗi ngày trôi qua đều tuyệt vời cùng với Ford Everest Mới

Khi bạn đồng hành cùng Ford Everest Mới, mỗi ngày trôi qua không còn là bình thường nữa. Với những công nghệ tiên tiến và khả năng vận hành ấn tượng, Everest đánh dấu từng khoảnh khắc của bạn bằng những trải nghiệm tuyệt vời.

Ford Everest 2019

Động cơ mạnh mẽ Của Ford Everest

Động cơ Diesel 2.0L Bi-Turbo tiên tiến của Everest cho công suất 213PS và mô-men xoắn cực đại 500Nm mà vẫn rất tiết kiệm nhiên liệu.

Động cơ bi turbo trên xe Ford Everest 2019

TIỆN ÍCH THÔNG MINH CỦA FORD EVEREST

Hãy tận hưởng cảm giác sảng khoái trong khi khám phá thế giới. Mọi chi tiết như ghế bọc da cao cấp, hệ thống chống ồn chủ động hay cửa sổ trời toàn cảnh panorama đều được thiết kế đỉnh cao, mang lại cảm giác thoải mái bất tận trên mọi hành trình cùng Everest.

Tiện ích xung quanh trên xe Ford Everest 2019

Cửa hậu đóng mở rảnh tay thông minh Của Ford Everest

Chỉ cần đá nhẹ chân vào điểm giữa bên dưới cản sau với chìa khóa thông minh trong túi bạn, hệ thống cảm ứng sẽ nhận diện và tự động đóng mở cửa khoang hành lý. Rất tiện lợi khi bạn đang đầy ắp đồ trên cả hai tay.

Cửa sau thông mình trên xe Ford Everest 2019

Di chuyển êm ái Trên Ford Everest

Hệ thống treo của Everest đã được cải tiến giúp nâng cao đáng kể độ ổn định và chắc chắn của xe, đánh lái chính xác hơn và vận hành êm ái hơn trên địa hình xấu.

Vận hành êm ái với xe Ford Everest 2019

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama Của Ford Everest

Mở rộng tầm nhìn của bạn và trải nghiệm cuộc sống với cửa sổ trời toàn cảnh Panorama chiếm tới gần 50% diện tích nóc xe.

Cửa sổ trời trên xe Ford Everest 2019

Hàng ghế thứ 3 gập điện PowerFold® Ford Everest

Chỉ cần nhấn một nút bấm, hàng ghế thứ 3 PowerFold® của Everest sẽ gập phẳng xuống, tạo ra không gian chứa đồ rộng rãi khi cần.

Gặp điện ở hàng ghế thứ 3 xe Ford Everest 2019

Bảy túi khí Trên Ford Everest Mới

Các túi khí trong xe Everest tạo ra một mạng lưới bảo vệ, với túi khí cho người lái và hành khách phía trước và túi khí hai bên hông. Các túi khí rèm bảo vệ mọi người cả phía trước và phía sau. Và còn có cả một túi khí bảo vệ đầu gối người lái.

7 túi khí được trang bị cho xe Ford Everest 2019

Điều chỉnh đèn pha/cốt tự động Ford Everest

Everest sử dụng một camera để phát hiện xe đi ngược chiều vào ban đêm và tự động tắt/bật chế độ đèn chiếu xa khi cần thiết.

Đèn chiếu sáng trên xe Ford Everest 2019

Bảy chỗ ngồi rộng rãi Của Ford Everest Mới

Bảy ghế ngồi bọc da với đường chỉ khâu sang trọng đến từng chi tiết. Táp-pi cửa được ốp bằng chất liệu cao cấp. Tay nắm cần số với đường nét thiết kế tinh tế. Tất cả từ chất liệu mới đến các chi tiết thiết kế bên trong Everest mang đến cho bạn sự tiện nghi và không gian rộng rãi trên suốt hành trình.

hàng ghế sau của xe Ford Everest 2019

Thiết kế hoàn hảo Của Ford Everest

Thiết kế ngoại thất mới cho Everest trông thật vững chắc. Cản trước mới, thấp và rộng tạo tư thế chắc chắn và bề thế hơn, lưới tản nhiệt thiết kế mới kiểu khí động học tăng thêm sức mạnh cho Everest.

Thiết kế mới với xe Ford Everest 2019

Hệ thống Chống ồn Chủ động của Everest

Everest sử dụng ba micro siêu nhạy để phát hiện tiếng ồn từ bên ngoài và từ động cơ, và sau đó triệt tiêu các tiếng ồn đó bằng cách sử dụng sóng âm với tần số đối nghịch, đảm bảo trong xe luôn được yên tĩnh.

cách âm, hệ thống chống ồn trang bị trên xe Ford Everest 2019

Bảng đồng hồ đa thông tin thông minh Everest

Bạn có thể dễ dàng quan sát các tính năng đang hoạt động trên Everest bất cứ lúc nào, ngay trên bảng đồng hồ đa thông tin thông minh.

Bảng đồng hồ thông minh của xe Ford Everest 2019

Động cơ 2.0L Turbo và Bi-Turbo Ford Everest

Động cơ Diesel 2.0L Turbo và Bi-Turbo thế hệ mới của Ford kết hợp cùng hộp số tự động 10 cấp, cho công suất dồi dào bất cứ lúc nào bạn cần để chinh phục mọi địa hình. Bạn muốn thử thách Everest tới tận cùng giới hạn? Động cơ 2.0L Bi-Turbo mới kiểm soát hai turbo một cách thông minh để cải thiện mô-men xoắn, tăng độ nhạy và công suất. Những động cơ này không chỉ cho công suất mạnh mẽ, mà còn được thiết kế để giảm thiểu tiếng ồn động cơ và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Động cơ xe Ford Everest 2019

Hộp số tự động 10 cấp Của Ford Everest

Lần đầu tiên trong phân khúc, công nghệ hộp số tự động 10 cấp mới nhất của Ford không chỉ cải thiện mức tiêu hao nhiên liệu, mà còn giúp xe tăng tốc tốt hơn, chuyển số nhanh và chính xác hơn.

Hộp số 10 cấp trên xe Ford Everest 2019

Thiết kế khí động học Trên Ford Everest

Lưới tản nhiệt mới của Everest mang kiểu dáng hiện đại và khí động học hơn trước, đạt hệ số cản thấp hơn và tiết kiệm nhiên liệu hơn.

Hệ thống cân bằng điện tử xe Ford Everest 2019

La-zăng hợp kim Của Ford Everest

La-zăng hợp kim 20’’ với thiết kế mới.

Cảnh bảo áp xuất lốp của xe Ford Everest 2019

Kiểm soát Mô-men xoắn Chủ động Ford Everest

Tính năng Kiểm soát Mô-men xoắn Chủ động của Everest sẽ tự động truyền lực kéo đến một hoặc các bánh xe có độ bám tốt nhất, nhằm tối ưu độ bám và giúp xe vượt qua điều kiện địa hình khó khăn. Hệ thống thậm chí sẽ truyền toàn bộ lực kéo đến chỉ một bánh xe nếu phát hiện ba bánh xe còn lại không còn lực bám mặt đường.

Mô men soắn cho động cơ xe Ford Everest 2019

Hệ thống Cân bằng Điện tử Ford Everest

Cảm nhận “độ bám mặt đường” với Hệ thống Cân bằng Điện tử (Electronic Stability Control – ESC) của Everest, luôn đảm bảo chiếc xe bám đường và trong tầm kiểm soát, đặc biệt là khi xe vào cua hoặc vượt xe khác. Hệ thống này còn tích hợp công nghệ Kiểm soát Giảm thiểu Lật xe, bằng cách sử dụng một cảm biến hồi chuyển để phát hiện nguy cơ lật xe và lập tức can thiệp để duy trì sự cân bằng. Hệ thống Cân bằng Điện tử giúp bạn thêm tự tin khi lái xe và luôn sẵn sàng ngay cả trong điều kiện vận hành khó khăn nhất.

Vận hành êm ái với xe Ford Everest 2019

Trợ lực lái Điện tử (EPAS) với Công nghệ Tự động Bù lệch hướng (Pull-Drift Compensation)

Hệ thống Trợ lực lái Điện tử (EPAS) cùng công nghệ bù lệch hướng sẽ đo góc xoay vô-lăng của người lái, rồi theo dõi sự thay đổi của điều kiện mặt đường và giúp bù lại những thay đổi nhẹ do tác động từ các yếu tố như mặt đường không bằng phẳng hoặc gió tạt ngang.

Tay lái trợ lực điện trên xe Ford Everest 2019

ĐIỀU KHIỂN THÔNG MINH

Công nghệ thấu hiểu suy nghĩ của bạn

Thực hiện cuộc gọi rảnh tay. Đỗ xe hoàn hảo. Kiểm soát tốc độ phù hợp với mật độ giao thông khác nhau. Bất cứ bạn cần làm gì, công nghệ thông minh của Everest luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.

Hệ thống giải trí trên xe Ford Everest 2019

SYNC™ 3 Của Ford Everest Mới

Hãy giữ kết nối với SYNC™3 1 trong mọi hành trình của bạn. Điện thoại của bạn được kết nối trực tiếp với màn hình cảm ứng 8-inch thông qua các ứng dụng như Applink® 2, Apple CarPlay3 hay Android Auto4. Trực quan hơn, nhạy bén hơn và ưu việt hơn so với trước đây.

  • Gọi điện thoại rảnh tay
  • Bật và nghe nhạc rảnh tay
  • Tìm đường trên hệ thống định vị vệ tinh
  • Điều chỉnh điều hòa rảnh tay

Công nghệ sync 3.0 trên xe Ford Everest 2019

Hệ thống Hỗ trợ Đỗ xe Chủ động Ford Everest

Bạn đã bao giờ đưa xe vào chỗ đỗ một cách hoàn hảo? Chỉ việc nhấn nút, Hệ thống Hỗ trợ Đỗ xe Chủ động không chỉ tìm chỗ đỗ song song thích hợp cho bạn, mà hệ thống còn tự đánh lái đưa xe vào vị trí. Bỏ tay ra khỏi vô-lăng, tất cả những gì bạn cần làm là điều khiển chân ga, phanh và cần số, hệ thống sẽ hoàn thành phần việc còn lại một cách hoàn hảo.

Hỗ trợ đỗ xe trên xe Ford Everest 2019

Hệ thống Phanh Khẩn cấp Chủ động (AEB) kết hợp Cảnh báo Va chạm

Đứng hàng đầu trong phân khúc, Everest Mới được trang bị Hệ thống Phanh Khẩn cấp Chủ động 5 (AEB) với mục đích giúp giảm thiểu va chạm. Hệ thống có khả năng nhận diện cả người và phương tiện giao thông phía trước. Tính năng Cảnh báo Va chạm sẽ phát tín hiệu cảnh báo bằng âm thanh, đồng thời tự động điều chỉnh lực phanh để tăng độ nhạy và hiệu quả phanh tối ưu nhất khi bạn đạp phanh. Nếu bạn không kịp phản ứng, chiếc xe sẽ tự động phanh để giảm thiểu va chạm.

Hệ thống phanh khẩn cấp trên xe Ford Everest 2019

Khóa thông minh và Khởi động bằng nút bấm Ford Everest

Bạn có thể mở cửa xe và khởi hành mà không cần phải lấy chìa khóa ra khỏi túi. Everest sẽ tự nhận biết chìa khóa đang ở bên người lái. Bạn chỉ cần mở cửa xe và nhấn vào nút khởi động động cơ.

Chìa khóa thông minh xe Ford Everest 2019

Cảnh báo Điểm mù (BLIS®) kết hợp hệ thống Cảnh báo Có xe Cắt ngang

Hệ thống Cảnh báo Điểm mù của Everest (BLIS®) giúp kiểm soát các phương tiện giao thông nằm trong điểm mù. Khi chuyển làn, đèn tín hiệu trên gương ngoài sẽ báo cho bạn biết có xe di chuyển trong điểm mù hay không. Hệ thống Cảnh báo Có xe Cắt ngang sẽ báo cho bạn biết nếu có xe đang đến gần từ cả hai hướng khi bạn chuẩn bị lùi xe ra khỏi điểm đỗ hoặc trên đường.

Hệ thống cảnh báo điểm mù xe Ford Everest 2019

Camera lùi Everest

Tự tin lùi xe nhờ màn hình quan sát rõ ràng toàn bộ phía sau xe. Nếu có chướng ngại vật, các cảm biến hỗ trợ phía sau sẽ phát tín hiệu cảnh báo.

Camera lùi trên xe Ford Everest 2019

Hệ thống Kiểm soát Tốc độ Tự động Everest

Hãy quên đi sự phiền toái khi phải bật rồi tắt chức năng kiểm soát tốc độ khi mật độ giao thông thay đổi. Everest sẽ tự giảm tốc độ nếu phát hiện lưu thông ùn tắc, và tăng trở lại tốc độ cài đặt ban đầu khi đường thông thoáng.

Kiểm soát chân ga trên xe Ford Everest 2019

Hệ thống Hỗ trợ Duy trì Làn đường Của Ford Everest

Đôi khi bạn có thể vô tình đi ra khỏi làn đường mà không nhận ra. Nếu không bật xi-nhan và bắt đầu di chuyển lệch khỏi vạch đường trung tâm, Hệ thống Cảnh báo Lệch làn sẽ cảnh báo bằng cách rung nhẹ vô-lăng. Nếu bạn tiếp tục đi chệch làn, Hệ thống Hỗ trợ Duy trì Làn đường sẽ tác động một lực nhẹ điều chỉnh vô lăng để điều dẫn xe về đúng làn của bạn.

hệ thống duy trì làn đường trên xe Ford Everest 2019

Hệ thống Kiểm soát Áp suất lốp Ford Everest

Bạn không còn phải lo kiểm tra lốp xe cần bơm hay chưa. Hệ thống Kiểm soát Áp suất lốp của Everest sẽ cung cấp thông tin áp suất của từng bánh xe độc lập và cảnh báo cho bạn biết khi áp suất của lốp nào đó xuống thấp.

Cảnh bảo áp xuất lốp của xe Ford Everest 2019

Hệ thống Gạt mưa tự động Ford Everest

Hệ thống cảm biến gạt mưa tự động của Everest phát hiện nước mưa bám trên kính chắn gió và tự động kích hoạt để bạn luôn có tầm nhìn tốt trong mọi điều kiện thời tiết.

Hotline:  090 225 38 33

HÌNH ẢNH THỰC TẾ

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Everest Titanium 2.0L AT 4WD
Everest Titanium 2.0L AT 4×2
Everest Trend 2.0L AT 4×2
Hệ thống phanh / Brake system
    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
    • Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20
    • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo / Suspension system
    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống Âm thanh/ Audio System
    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
      – 10 loa/ 10 speakers
      – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
      – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
    • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Trang thiết bị an toàn / Safety features
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Có/ With
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
    • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Tự động/ Adaptive cruise control
    • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Có/ With
    • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Có/ With
    • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Có / With
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
    • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
    • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
    • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Có/ With
    • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
    • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror
    • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
    • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Tự động/ Auto
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 213 (156.7 KW) / 3750
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh / 4WD
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Có / with
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Có / with
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 500 / 1750-2000
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
Hệ thống phanh / Brake system
    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 20”/ Alloy 20″
    • Cỡ lốp / Tire Size : 265/50R20
    • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo / Suspension system
    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống Âm thanh/ Audio System
    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
      – 10 loa/ 10 speakers
      – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
      – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
    • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Trang thiết bị an toàn / Safety features
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến trước và sau / Front&Rear sensor
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
    • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Có/ With
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
    • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without
    • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
    • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
    • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không/Without
    • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Có / With
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
    • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 8 hướng / Driver and Pass 8 way power
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
    • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
    • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without
    • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
    • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Có gập điện sấy điện / Heated and power fold mirror
    • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
    • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
Hệ thống phanh / Brake system
    • Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 18”/ Alloy 18″
    • Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18
    • Phanh trước và sau / Front and Rear Brake : Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo / Suspension system
    • Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Hệ thống treo sau sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage / Rear Suspension with Coil Spring and Watt’s link
    • Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh chống lắc/ Independent with coil spring and anti-roll bar
Hệ thống Âm thanh/ Audio System
    • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
      – 10 loa/ 10 speakers
      – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
    • Hệ thống âm thanh / Audio system : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth
    • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control : Có / With
    • Màn hình hiển thị đa thông tin / Multi function display : Hai màn hình TFT 4.2″ hiển thị đa thông tin/ Dual TFT
    • Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Kích thước và Trọng lượng / Dimensions
    • Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) : 2850
    • Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 4892x 1860 x 1837
    • Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
    • Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) : 210
Trang thiết bị an toàn / Safety features
    • Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor : Cảm biến sau / Rear parking sensor
    • Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
    • Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) : Có/ With
    • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
    • Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation : Không / Without
    • Hệ thống cảnh báo điểm mù kết hợp cảnh báo có xe cắt ngang / BLIS with Cross Traffic Alert : Không / Without
    • Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD : Có/ With
    • Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến nhận diện xâm nhập/ Volumetric Burgular Alarm System
    • Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có/ With
    • Hệ thống Kiểm soát áp suất lốp / TPMS : Không / Without
    • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control : Có/ Cruise Control
    • Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists : Không / Without
    • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking : Không / Without
    • Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags : Có/ With
    • Túi khí bên / Side Airbags : Có/ With
    • Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
    • Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
    • Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry : Có / With
    • Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
    • Gương chiếu hậu trong / Internal mirror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
    • Hàng ghế thứ ba gập điện/ Power 3rd row seat : Không / Without
    • Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start : Có / With
    • Tay lái bọc da/ Leather steering wheel : Có / With
    • Vật liệu ghế / Seat Material : Da cao cấp/ Premium Leather
    • Điều chỉnh hàng ghế trước / Front Seat row adjust : Ghế lái chỉnh điện 8 hướng / Driver 8 way power
    • Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
    • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate : Có / With
    • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama / Power Panorama Sunroof : Không / Without
    • Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
    • Gương chiếu hậu điều chỉnh điện / Power adjust mirror : Gập điện / Power fold mirror
    • Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp : Đèn HID tự động với dải đèn LED / Auto HID headlamp and LED strip light
    • Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System : Điều chỉnh tay / Manual
    • Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Động cơ & Tính năng Vận hành / Power and Performance
    • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 180 (132,4 KW) / 3500
    • Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 1996
    • Hệ thống dẫn động / Drivetrain : Dẫn động cầu sau / RWD
    • Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System : Không / without
    • Hộp số / Transmission : Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
    • Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
    • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 420 / 1750-2500
    • Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
    • Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

BẢNG SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT CÁC XE EVEREST 2019

Everest Titanium 2.0L AT 4WD
Everest Titanium 2.0L AT 4×2
Everest Trend 2.0L AT 4×2
Everest Ambiente 2.0L AT 4×2 Everest Ambiente 2.0L MT 4×2
  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
    – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156.7 KW) / 3750
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
  • Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
  • Hệ thống Kiểm soát tốc độ / Cruise control Tự động/ Adaptive cruise control
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hệ thống dẫn động / Drivetrain Dẫn động 2 cầu toàn thời gian thông minh / 4WD
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking Có/ With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
 

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
    – Dẫn đường bằng hệ thống định vị toàn cầu GPS
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hỗ trợ đỗ xe chủ động/ Automated parking Không/Without
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
 

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Cửa hậu đóng/mở rảnh tay thông minh/ Hand free Liftgate Có / With
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
 

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″” tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″” tough screen TFT with SD port
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
  • Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 420 / 1750-2500
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler
 

  • Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC thế hệ 3/ Voice Control SYNC Gen 3
    – 10 loa/ 10 speakers
    – Màn hình TFT cảm ứng 8″ tích hợp khe thẻ nhớ SD / 8″ tough screen TFT with SD port
  • Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 180 (132,4 KW) / 3500
  • Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control Có / With
  • Hộp số / Transmission Số tay 6 cấp / 6 speeds MT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi; Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with Intercooler

ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ

Chào anh chị, để nhận được “Báo giá đặc biệt” từ Ford Long Biên, các anh chị hãy liên hệ ngay cho Hotline theo số 090 225 38 33 hoặc điền thông tin vào font báo giá dưới đây. Xin cảm ơn!

Chọnn loại xe bạn muốn mua:
EcoSportEverestFocusFiestaRangerTransitExplorerExpedition

Hình thức mua:
Trả gópTrả hết

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ XE

Chào Anh Chị, lái thử xe là bước cực kỳ quan trọng khi mua xe. Để chọn được chiếc xe ưng ý nhất cho mình, Anh Chị cần trải nghiệm thực tế cùng xe. Do vậy, để được lái thử xe tại Ford Long Biên, Anh Chị vui lòng gọi trực tiếp qua số Hotline: 090 225 38 33 hoặc đặt lịch hẹn dưới đây! Xin cảm ơn!

Chọn loại xe bạn muốn lái thử:
EcoSportEverestFocusFiestaRangerTransitExplorerExpedition

090 225 38 33 Yêu cầu báo giá